Sorry, no contnet matched your criteria.

Sử dụng:
Dùng cho dầu thủy áp lực cao
Chứng chỉ:
ISO 18752-BC, SAE 100R17
Lớp bên trong:
Đen, cao su chịu dầu
Lớp chịu lực:
Một hoặc 2 lớp thép bện mật độ cao
Lớp bọc ngoài:
DIEHARD đen, chịu dầu, chống trầy xước, chịu lửa, chịu rung, cách điện theo tiêu chuẩn AS2660 và Methods of test AS 1180.10B và 13A
Khoảng nhiệt độ:
từ -40 đến 100 (celcius degree)
Cho nước hoặc nhũ tương
Áp suất làm việc:
Hệ số an toàn: 4:1 theo áp suất làm việc tối đa
Bên thứ 3:
ABS, DVN, GL, LR, MED và USCG

HOSE TYPE
Internal diameter External diameter Min. bend radius Max. Working pressure Min. Burst pressure Weight
Size Inch DN mm mm Bar Psi Bar Psi Kg/m
T3004D -04 1/4 6 11.8 38 245 3500 980 14000 0.16
T3005D -05 5/16 8 14.4 41 245 3500 980 14000 0.23
T3006D -06 3/8 10 15.6 65 215 3100 860 12400 0.26
T3008D -08 1/2 12 18.7 90 215 3100 860 12400 0.36
T3010D -10 5/8 16 23.4 100 215 3100 860 12400 0.56
T3012D -12 3/4 19 27.6 120 215 3100 860 12400 0.78
T3016D -16 1 25 34.8 150 215 3100 860 12400 1.14