Sorry, no contnet matched your criteria.

Sử dụng:
Dùng cho dầu thủy áp lực cao
Chứng chỉ:
EN 856 Type R13, ISO 18752-CC, SAE 100R13
Lớp bên trong:
Đen, cao su chịu dầu
Lớp chịu lực:
Bốn hoặc sáu lớp thép bện mật độ cao
Lớp bọc ngoài:
DIEHARD đen, chịu dầu, chống trầy xước, chịu lửa, chịu rung, cách điện theo tiêu chuẩn AS2660 và Methods of test AS 1180.10B và 13A
Khoảng nhiệt độ:
từ -40 đến 121 (celcius degree)
Cho nước hoặc nhũ tương
Áp suất làm việc:
Hệ số an toàn: 4:1 theo áp suất làm việc tối đa
Bên thứ 3:
ABS, DVN, GL, LR, MED và USCG

HOSE TYPE
Internal diameter External diameter Min. bend radius Max. Working pressure Min. Burst pressure Weight
Size Inch DN mm mm Bar Psi Bar Psi Kg/m
H5006S -06 3/8 10 19.3 62 350 5100 1400 20400 0.61
H5008S -08 1/2 12 22.7 90 350 5100 1400 20400 0.78
H5010S -10 5/8 16 26.2 100 350 5100 1400 20400 0.98
H5012S -12 3/4 19 29.6 120 350 5100 1400 20400 1.21
H5016S -16 1 25 36.8 150 350 5100 1400 20400 1.72
H5020S -20 1.1/4 31 45.0 210 350 5100 1400 20400 2.42
H5024S -24 1.1/2 38 52.7 330 350 5100 1400 20400 3.44
H5032S -32 2 51 67.5 400 350 5100 1400 20400 5.40